22/08/2026
TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP - VĂN KIỆN LẬP QUỐC VĨ ĐẠI, GIÁ TRỊ TRƯỜNG TỒN CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời trịnh trọng đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện trọng đại ấy đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc - kỷ nguyên độc lập, tự do và nhân dân làm chủ đất nước.
81 năm đã trôi qua kể từ mùa Thu lịch sử năm 1945. Dân tộc Việt Nam đã trải qua nhiều chặng đường đấu tranh, xây dựng và phát triển với không ít khó khăn, thử thách. Song, những tư tưởng lớn, giá trị lịch sử, chính trị và pháp lý được kết tinh trong Tuyên ngôn Độc lập vẫn vẹn nguyên ý nghĩa, trở thành một di sản tinh thần quý báu, góp phần hun đúc lòng yêu nước, ý chí tự cường và khát vọng phát triển của các thế hệ người Việt Nam.
Từ Quảng trường Ba Đình đến thời khắc khai sinh một Nhà nước độc lập
Sáng ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, hàng chục vạn đồng bào từ khắp nơi tập trung về Hà Nội trong niềm vui, niềm tự hào và xúc động. Cờ đỏ sao vàng tung bay, những khẩu hiệu thể hiện khát vọng độc lập, tự do xuất hiện trên các tuyến phố. Trong không khí thiêng liêng của ngày lịch sử, đồng bào cả nước hướng về Ba Đình để chứng kiến thời khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.
Khi lời tuyên bố về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vang lên, đó không chỉ là một sự kiện chính trị đặc biệt quan trọng mà còn là kết tinh của cả một quá trình đấu tranh lâu dài, bền bỉ của dân tộc Việt Nam vì độc lập, tự do.
Từ đây, dân tộc Việt Nam chính thức bước vào một thời kỳ lịch sử mới: từ thân phận một dân tộc thuộc địa trở thành một dân tộc làm chủ vận mệnh của mình, một quốc gia độc lập trên trường quốc tế.
Khẳng định quyền dân tộc từ những giá trị phổ quát của nhân loại
Một trong những giá trị nổi bật của Tuyên ngôn Độc lập là cách Chủ tịch Hồ Chí Minh vận dụng sáng tạo những tư tưởng tiến bộ về quyền con người của nhân loại để khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.
Mở đầu bản Tuyên ngôn, Người dẫn lại những tư tưởng về quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc được khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập của nước Mỹ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1789.
Từ quyền con người, Chủ tịch Hồ Chí Minh phát triển thành một luận điểm có ý nghĩa sâu sắc về quyền dân tộc: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do.”
Đây là bước phát triển sáng tạo về tư tưởng. Người không chỉ khẳng định quyền sống, quyền tự do của mỗi con người mà còn đặt quyền độc lập, tự quyết của các dân tộc vào vị trí đặc biệt quan trọng. Một dân tộc không có độc lập, chủ quyền, còn bị áp bức và thống trị thì quyền con người khó có thể được bảo đảm đầy đủ.
Bằng lập luận chặt chẽ, cơ sở pháp lý và sức thuyết phục mạnh mẽ, Tuyên ngôn Độc lập đã khẳng định trước dư luận quốc tế rằng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam là quyền chính đáng, phù hợp với những giá trị tiến bộ chung của nhân loại.
Bản cáo trạng đanh thép đối với chế độ thực dân.
Không chỉ là lời tuyên bố về quyền độc lập, Tuyên ngôn Độc lập còn là bản cáo trạng đanh thép đối với chế độ thực dân đã áp bức, bóc lột nhân dân Việt Nam trong nhiều thập kỷ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ những chính sách cai trị hà khắc, những hành động tước đoạt các quyền tự do, dân chủ và chà đạp lên cuộc sống của nhân dân Việt Nam. Qua đó, Người bác bỏ luận điệu về cái gọi là “khai hóa văn minh” mà thực dân Pháp từng sử dụng để biện minh cho chế độ thuộc địa.
Đặc biệt, bằng việc chỉ ra sự thật lịch sử: “Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị”, Tuyên ngôn đã khẳng định cơ sở thực tiễn của cuộc Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của chính quyền cách mạng.
Nhân dân Việt Nam đã tự mình đứng lên giành chính quyền, tự quyết định vận mệnh của dân tộc. Vì vậy, nền độc lập mà dân tộc Việt Nam giành được không phải là sự ban phát từ bất kỳ thế lực nào, mà là thành quả của quá trình đấu tranh lâu dài, gian khổ và sự hy sinh to lớn của biết bao thế hệ người Việt Nam.
Lời tuyên bố độc lập cũng là lời thề bảo vệ Tổ quốc
Tuyên ngôn Độc lập kết thúc bằng lời khẳng định đầy hào sảng và quyết tâm:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Ngay sau đó là lời tuyên thệ thể hiện ý chí sắt đá của cả dân tộc:
“Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do, độc lập ấy.”
Đó vừa là lời tuyên bố với thế giới, vừa là lời hiệu triệu đối với toàn thể dân tộc Việt Nam. Độc lập đã giành được nhưng phải bảo vệ độc lập; tự do đã có được nhưng phải giữ vững tự do.
Thực tiễn lịch sử 81 năm qua đã chứng minh sức sống mạnh mẽ của lời tuyên thệ ấy. Biết bao thế hệ người Việt Nam đã sẵn sàng hy sinh, cống hiến tuổi trẻ, trí tuệ, sức lực và cả tính mạng để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc, giữ vững độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
Giá trị trường tồn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
Tuyên ngôn Độc lập không chỉ có ý nghĩa đối với thời khắc khai sinh Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mà còn mang giá trị lâu dài đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Những tư tưởng về độc lập, chủ quyền, tự do, bình đẳng, quyền làm chủ của nhân dân và quyền tự quyết của dân tộc được thể hiện trong Tuyên ngôn đã trở thành những giá trị có sức sống bền vững trong tiến trình cách mạng Việt Nam.
Ngày nay, đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và cũng không ít khó khăn, thách thức. Quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đặt ra yêu cầu phải vừa phát huy nội lực, vừa chủ động nắm bắt thời cơ, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia – dân tộc.
Trong bối cảnh đó, tinh thần của Tuyên ngôn Độc lập tiếp tục nhắc nhở mỗi người Việt Nam về giá trị thiêng liêng của độc lập, tự do; về trách nhiệm giữ gìn thành quả cách mạng; đồng thời khơi dậy ý chí tự lực, tự cường, tinh thần đoàn kết và khát vọng xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.
Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức sâu sắc rằng độc lập, hòa bình và cuộc sống ổn định không phải những giá trị tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của biết bao thế hệ cha ông. Vì vậy, yêu nước trong thời đại mới không chỉ thể hiện ở niềm tự hào về lịch sử, mà còn phải được cụ thể hóa bằng trách nhiệm học tập, lao động, sáng tạo, chấp hành pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc và chung tay xây dựng quê hương, đất nước.
81 năm - một giá trị không ngừng được tiếp nối
81 năm kể từ ngày Tuyên ngôn Độc lập vang lên tại Quảng trường Ba Đình, Việt Nam đã trải qua một chặng đường lịch sử đầy gian nan nhưng cũng rất đỗi vẻ vang. Từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá, Việt Nam từng bước vươn lên, củng cố độc lập, mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập ngày càng sâu rộng với cộng đồng quốc tế.
Mỗi dịp Quốc khánh 2/9 là một lần mỗi người Việt Nam cùng nhìn lại mùa Thu lịch sử năm 1945, để thêm trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập và tự do; thêm tự hào về truyền thống yêu nước, ý chí kiên cường của dân tộc.
Trong hành trình phát triển phía trước, những khó khăn, thách thức vẫn còn hiện hữu. Nhưng với sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tinh thần tự lực, tự cường và khát vọng vươn lên, mỗi người Việt Nam hôm nay càng có trách nhiệm tiếp nối lời thề thiêng liêng của cha ông, biến niềm tự hào lịch sử thành hành động cụ thể trong học tập, lao động, công tác và xây dựng đất nước.
Kỷ niệm 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2/9/1945 – 2/9/2026) cũng là dịp để mỗi người dân Việt Nam thêm tự hào về lịch sử dân tộc, thêm trân trọng những hy sinh của các thế hệ đi trước và ý thức sâu sắc hơn trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc.
Dù thời gian có trôi qua, giá trị của Tuyên ngôn Độc lập vẫn trường tồn. Lời tuyên bố về quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam ngày 2/9/1945 không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn tiếp tục soi sáng hiện tại và truyền cảm hứng cho tương lai.
Từ Quảng trường Ba Đình năm 1945 đến Việt Nam hôm nay là một hành trình được viết nên bằng độc lập, tự do, đoàn kết và khát vọng vươn lên. Giữ gìn thành quả cách mạng, bảo vệ vững chắc Tổ quốc và xây dựng đất nước hùng cường chính là cách thiết thực nhất để các thế hệ hôm nay tiếp nối lời thề độc lập của cha ông.
Hữu Trường