17/06/2025
🎧 LUYỆN NGHE TIẾNG ANH – Thứ 3 hàng tuần 🎧
🌀 Bài 13: RESTAURANTS (Nhà hàng) 🌀
💎 LISTENING 1: ORDERING FOOD (Gọi món ăn)
Bài số 13 sẽ hướng dẫn chúng ta đi ăn nhà hàng. Trong bài này, chúng ta sẽ biết được các món trong 1 bữa ăn bao gồm những món gì và cách gọi đồ ăn như thế nào cho mỗi món.
Đang ở bước cơ bản nên trước khi vào luyện nghe, các bạn hãy đọc kỹ và áp dụng phương pháp này để đảm bảo được sự tiến bộ của mình nhé.
💊 CÁC BƯỚC LUYỆN NGHE – CHÉP CHÍNH TẢ:
- Bước 1: nghe tự do từ 1-3 lần cả bài nghe, ghi tốc ký những từ khóa để hiểu nội dung tổng quát của bài. Chọn đáp án đúng theo yêu cầu đề bài.
- Bước 2: nghe từng câu trong bài nghe từ 1-3 lần, chép lại những gì mình nghe.
- Bước 3: mở transcript (dưới phần bình luận – luyện nghe trước khi mở phần này nhé), vừa nghe vừa nhìn và điền vào những chỗ còn trống không nghe được.
Phân tích chỗ bạn không nghe được: từ phát âm sai, từ mới, nối âm,…
- Bước 4: không nhìn script, nghe và nhái lại từng câu y hệt bài nghe, kiểm chứng xem hiểu hết 100% chưa.
📗 MỘT SỐ TỪ VỰNG và CẤU TRÚC TRONG BÀI:
- IN THE MENU (Trong thực đơn):
+ Appertizer (n): món khai vị
+ Main dishes (n): món chính
+ Vegetables (n): món rau củ
+ Desserts (n): món tráng miệng
+ Drinks (n): đồ uống
- Are you ready to order?: bạn sẵn sàng đặt món chưa ạ?
- I'd like (would like) to start with...: tôi muốn bắt đầu với món...
- salad (n): món rau trộn
- What would you like for your main dish?: Bạn muốn ăn gì cho món chính của bạn?
- I'll have (= I will have): tôi sẽ ăn...
- spaghetti (n): món mỳ Ý
- Anything to drink?: Bạn có muốn uống gì không?
- Tea, please: vui lòng cho tôi trà nhé.
- How about dessert?: Vậy còn món tráng miệng thì sao?
- What can I get you today?: Hôm nay em lấy món gì cho anh/chị được ạ?
- Not today, thanks!: Hôm nay tôi không ăn đâu, cảm ơn nhé.
- Our special today is...: món đặc biệt ngày hôm nay của chúng tôi là...
- grilled fish (n): cá nướng
- That comes with...: nó ăn kèm với...
- broccoli (n): rau súp lơ/bông cải
- peas (n): hạt đậu Hà Lan
- Have you decided yet?: Bạn quyết định được món nào chưa?
- beef stir-fry (n): món bò xào
- spicy (adj): cay
- cheesecake (n): bánh phô mai
- excellent (adj): tuyệt vời/ngon tuyệt
File nghe được trích từ sách: TACTICS FOR LISTENING BASIC của NXB Oxford, 1 bộ sách rất phù hợp cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Anh. Đây cũng là bộ sách mình được học vào năm nhất đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Các bạn có thể tìm mua quyển này về để tập nghe thử.
Hiếu Nguyễn