18/05/2026
☀️Top những cụm từ “quý’s tộc” có thể thay thế cho “AND”:
1️⃣ Moreover: Hơn nữa
Eg: The government should increase funding for public schools. Moreover, teachers' salaries ought to be raised to attract more talent.
(Chính phủ nên tăng ngân sách cho các trường công. Hơn nữa, lương giáo viên cần được tăng lên để thu hút thêm nhân tài.)
2️⃣ Furthermore: Thêm vào đó
Eg: Learning a new language opens up career opportunities. Furthermore, it sharpens your memory and concentration.
(Học một ngôn ngữ mới mở ra cơ hội nghề nghiệp. Thêm vào đó, nó còn giúp bạn tăng cường trí nhớ và sự tập trung.)
3️⃣ In addition: Ngoài ra
Eg: Using public transport reduces traffic congestion. In addition, it is generally cheaper than driving a car every day.
(Sử dụng phương tiện giao thông công cộng giúp giảm tắc đường. Ngoài ra, nó thường rẻ hơn so với việc lái xe ô tô mỗi ngày.)
4️⃣ Additionally: Thêm nữa
Eg: Students should manage their time wisely to meet deadlines. Additionally, they need to ensure they get enough sleep to stay focused.
(Học sinh cần quản lý thời gian thông minh để kịp thời hạn. Thêm nữa, các em cần đảm bảo ngủ đủ giấc để giữ sự tập trung.)
5️⃣ As well as: Cũng như
Eg: The new shopping mall offers plenty of clothing stores as well as various entertainment facilities, like a cinema.
(Trung tâm mua sắm mới có rất nhiều cửa hàng quần áo cũng như nhiều khu vui chơi giải trí khác nhau, chẳng hạn như rạp chiếu phim.)
6️⃣ Along with: Cùng với
Eg: We packed warm clothes along with some essential camping gear for the trip to the mountains.
(Chúng tôi đã đóng gói quần áo ấm cùng với một số thiết bị cắm trại thiết yếu cho chuyến đi lên núi.)
7️⃣ Not only... but also…: Không những….mà còn
Eg: Reading books not only expands your vocabulary but also allows you to explore different cultures.
(Đọc sách không chỉ mở rộng vốn từ vựng của bạn mà còn cho phép bạn khám phá các nền văn hóa khác nhau.)
8️⃣ Subsequently: Sau đó
Eg: The chef mixed the flour and eggs together. Subsequently, she poured the batter into the baking pan and placed it in the oven.
(Đầu bếp trộn bột và trứng với nhau. Sau đó, cô ấy đổ hỗn hợp vào khay nướng và cho vào lò.)
9️⃣ On top of that: Ngoài điều đó ra
Eg: The cafe has excellent coffee and fast Wi-Fi; on top of that, the service staff are incredibly friendly.
(Quán cà phê này có cà phê rất ngon và Wi-Fi nhanh; ngoài điều đó ra, đội ngũ nhân viên phục vụ còn vô cùng thân thiện.)
🔟 Coupled with: Đi kèm với
Eg: Talent, coupled with daily practice, is the secret to success.
(Tài năng, cùng với việc luyện tập hàng ngày, là bí quyết để thành công.)