16/08/2026
CÙNG MSO XÂY NHỮNG CÂY CẦU ĐỂ GIAO HƯỞNG ĐẾN GẦN CÔNG CHÚNG
Giao hưởng không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều khó nhất. Đôi khi, con đường đưa công chúng đến với âm nhạc hàn lâm lại bắt đầu từ một giai điệu họ đã quen, một bài hát họ từng yêu, một ký ức âm nhạc đã nằm sẵn trong tâm thức. Với MSO, những điều gần gũi ấy không phải điểm dừng của sáng tạo, mà là những cây cầu để từ đó công chúng từng bước khám phá một thế giới âm nhạc rộng lớn, sâu sắc và giàu sức biểu đạt hơn.
Muốn đưa âm nhạc hàn lâm đến gần hơn công chúng, không nên bắt đầu bằng việc đòi hỏi công chúng phải biết bao nhiêu về giao hưởng, mà nên hỏi chúng ta những người đang hoạt động nghệ thuật có thể bắt đầu từ điều gì mà họ đã biết, đã yêu và đã có sẵn trong ký ức. Đó không phải là sự hạ thấp nghệ thuật để chiều theo thị hiếu, mà là một nguyên lý quan trọng của quá trình truyền thông và giáo dục nghệ thuật: con người thường tiếp cận cái mới hiệu quả nhất từ một nền tảng mà họ đã quen thuộc. Trong âm nhạc cũng vậy, một người chưa từng nghe giao hưởng có thể chưa biết sonata là gì, chưa phân biệt được oboe với clarinet, chưa hiểu thế nào là phát triển chủ đề hay đối âm; nhưng họ có thể biết một bài hát cách mạng, yêu một giai điệu quê hương, thuộc một ca khúc thiếu nhi hoặc từng xúc động trước một bài hát gắn với ký ức mà họ đã từng trải qua. Chính những điều tưởng như bình dị ấy sẽ trở thành chiếc cầu đầu tiên đưa công chúng bước vào một thế giới âm nhạc rộng lớn hơn.
Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội luôn coi trọng việc đưa âm nhạc giao hưởng tiệm cận gần hơn với công chúng thông qua việc chuyển soạn các tác phẩm âm nhạc cách mạng, nhạc quê hương, âm nhạc thiếu nhi hay có sự kết hợp cùng ca sĩ. Có những góc nhìn số ít người cho rằng Dàn nhạc MSO đang “dễ dãi hóa” giao hưởng. Nhưng nếu nhìn từ góc độ phát triển công chúng, đó là chiến lược nghệ thuật có chủ đích: đưa những điều dễ tiếp cận nhất đến với công chúng trước, để từ đó mở ra khả năng tiếp nhận những điều phức tạp và cao hơn về nghệ thuật. Một đứa trẻ chưa chắc sẵn sàng ngồi nghe một tác phẩm giao hưởng dài hàng chục phút, nhưng có thể say mê khi nghe một giai điệu quen thuộc của tuổi thơ được cả dàn nhạc trình diễn. Một người chưa từng bước vào phòng hòa nhạc có thể không chủ động mua vé để nghe một tác phẩm giao hưởng thuần túy, nhưng có thể tìm đến một chương trình vì một ca sĩ mà họ yêu thích. Một khán giả vốn quen với những ca khúc cách mạng có thể chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ quan tâm đến phối khí giao hưởng, nhưng khi nghe chính giai điệu ấy vang lên bằng hàng chục màu sắc của dàn nhạc, họ bắt đầu nhận ra rằng âm nhạc mình từng biết còn có một đời sống khác. Và từ khoảnh khắc nhận ra ấy, một nhu cầu mới có thể xuất hiện ở công chúng là muốn biết thêm, muốn nghe thêm, muốn khám phá thêm. Đó chính là bản chất của chiếc cầu. Chiếc cầu không phải là đích đến, một cây cầu tồn tại để đưa con người từ bờ này sang bờ kia. Cũng vậy, một ca khúc cách mạng được chuyển soạn cho giao hưởng không nhất thiết phải là điểm kết thúc của trải nghiệm. Nó có thể là điểm khởi đầu để người nghe bước từ ca khúc đến khí nhạc, từ giai điệu quen thuộc đến tư duy phối khí, từ cảm xúc trực tiếp đến khả năng lắng nghe cấu trúc, từ một tác phẩm cụ thể đến cả một thế giới âm nhạc.
Chúng ta cũng cần phân biệt rõ giữa “đơn giản hóa nghệ thuật” và “tạo khả năng tiếp cận nghệ thuật”. Đơn giản hóa có thể làm mất đi những giá trị vốn có của tác phẩm. Còn tạo khả năng tiếp cận là việc giữ nguyên chiều sâu của nghệ thuật nhưng tìm ra một cánh cửa phù hợp để công chúng bước vào. Một bản giao hưởng có thể vẫn giữ nguyên cấu trúc phức tạp, kỹ thuật phối khí cao và yêu cầu biểu diễn nghiêm ngặt, nhưng cách giới thiệu, cách lựa chọn chất liệu và cách đặt tác phẩm trong một chương trình có thể khiến công chúng dễ bước vào hơn. Vì vậy, “dễ tiếp cận” không đồng nghĩa với “dễ dãi”, cũng như “khó nghe” không đồng nghĩa với “cao siêu”.
Một trong những sai lầm lớn nhất khi nói về âm nhạc hàn lâm là đồng nhất giá trị nghệ thuật với mức độ xa lạ của nó đối với công chúng. Cứ cái gì càng khó hiểu thì càng được xem là cao cấp; cái gì càng quen thuộc thì càng bị nghi ngờ về giá trị. Nhưng nghệ thuật không vận hành theo một thang đo đơn giản như vậy. Một tác phẩm có thể sử dụng một giai điệu rất giản dị nhưng được phát triển bằng một tư duy cấu trúc sâu sắc. Ngược lại, một tác phẩm sử dụng ngôn ngữ phức tạp chưa chắc đã tạo ra một trải nghiệm nghệ thuật có chiều sâu đối với người nghe. Giá trị không nằm ở khoảng cách giữa tác phẩm và công chúng, mà nằm ở năng lực của tác phẩm trong việc mở ra những tầng cảm nhận mới.
“Người về đem tới ngày vui” của nhạc sĩ Trọng Bằng là một ví dụ tiêu biểu cho nguyên lý ấy. Giai điệu “Người về đem tới ngày vui” được chuyển từ “Ca ngợi Hồ Chủ tịch” của Văn Cao đã nằm trong ký ức của nhiều thế hệ. Nhưng khi nhạc sĩ Trọng Bằng lấy một mô-típ ngắn làm chất liệu để xây dựng một tác phẩm giao hưởng thơ, ông không chỉ làm cho một bài hát trở nên “có chiều sâu hơn” bằng cách giao cho nhiều nhạc cụ cùng chơi. Ông đưa chất liệu ấy vào một quá trình phát triển giao hưởng, giai điệu khi đó có thể biến đổi, đối thoại, chuyển hóa về màu sắc, âm vực, hòa thanh và trạng thái biểu cảm. Cái quen thuộc vì thế không bị xóa bỏ mà được đặt trong một hệ quy chiếu mới. Người nghe nhận ra giai điệu cũ, nhưng đồng thời được nghe nó theo một cách chưa từng nghe trước đó. Đây chính là điểm giao thoa giữa ký ức và khám phá. Ký ức giúp người nghe bước vào tác phẩm; tư duy giao hưởng giúp họ đi xa hơn trong tác phẩm. Nếu chỉ có ký ức, âm nhạc có thể dừng lại ở sự hoài niệm. Nếu chỉ có cái mới, tác phẩm có thể tạo ra khoảng cách với một bộ phận công chúng. Nhưng khi ký ức được sử dụng như một điểm tựa để mở ra cái mới, chúng ta có một quá trình phát triển công chúng tự nhiên hơn, người nghe bắt đầu bằng điều mình biết, sau đó phát hiện ra điều mình chưa biết.
Đây cũng là điều mà Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội hướng tới trong quá trình hoạt động phổ cập âm nhạc hàn lâm như một nhiệm vụ mang tính chiến lược chứ không phải hoạt động phụ. Một dàn nhạc mang sứ mệnh phục vụ Quân đội, đất nước, các nhiệm vụ chính trị, văn hóa, đối ngoại và phục vụ công chúng cả nước không thể chỉ đứng ở một điểm rất cao rồi chờ công chúng tự tìm đến. Dàn nhạc luôn chủ động tạo ra những con đường tiếp cận khác nhau. Với người đã quen giao hưởng, có thể là những chương trình thuần túy giao hưởng, với công chúng rộng hơn, có thể bắt đầu từ âm nhạc cách mạng, quê hương, thiếu nhi, những giai điệu quen thuộc hoặc sự kết hợp với ca sĩ. Nhưng tất cả những hình thức ấy chỉ thực sự có giá trị khi chúng được xem như những bậc thang dẫn người nghe đi lên, chứ không phải những điểm dừng cố định.
Hãy hình dung quá trình ấy như một con đường: ở chân đường là những gì công chúng đã biết; phía trên là những tầng thưởng thức ngày càng rộng và sâu hơn. Không thể yêu cầu tất cả mọi người nhảy một bước từ “một bài hát quen thuộc” lên “một tác phẩm giao hưởng phức tạp”. Khoảng cách nhận thức đôi khi quá lớn, cần có những bậc thang tiếp cận một cách từ từ. Một ca khúc được chuyển soạn có thể là bậc đầu tiên. Một chương trình giới thiệu nhạc cụ có thể là bậc thứ hai. Một tác phẩm giao hưởng ngắn có thể là bậc thứ ba. Một concerto có thể là bậc tiếp theo. Và rồi đến lúc người nghe đủ tự tin để bước vào một chương trình giao hưởng lớn mà không cần bất kỳ “chiếc cầu” nào khác. Nếu nhìn như vậy, những chương trình gần gũi không còn là đối trọng của giao hưởng hàn lâm. Chúng trở thành hạ tầng xã hội của giao hưởng. Từ đó tạo ra thói quen nghe, ký ức nghe và nhu cầu nghe. Một dàn nhạc không thể tạo ra tình yêu giao hưởng cho công chúng chỉ bằng những màn trình diễn xuất sắc. Tình yêu ấy chỉ thực sự hình thành khi ngày càng nhiều người thấy giao hưởng không còn xa lạ, mà trở thành một phần tự nhiên trong đời sống văn hóa của mình. Đó cũng là lý do việc chuyển soạn các tác phẩm cách mạng, quê hương hay thiếu nhi cho dàn nhạc giao hưởng hiện nay cũng cần được nhìn bằng một tiêu chuẩn nghiêm túc hơn. Không thể chỉ hỏi “tác phẩm này có phải giao hưởng nguyên bản hay không?”. Mà cần hỏi thêm: bản chuyển soạn có thực sự khai thác ngôn ngữ của dàn nhạc không? Có làm giàu chất liệu nguyên bản không? Có tạo ra những khả năng biểu đạt mới không? Có giữ được căn tính của giai điệu không? Có nâng cao trải nghiệm nghe của công chúng không? Và quan trọng hơn, nó có tạo ra một nhu cầu tiếp cận âm nhạc rộng hơn sau khi tác phẩm kết thúc hay không?
Nếu câu trả lời là có, thì chiếc cầu ấy đang thực hiện đúng chức năng của nó.
Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội vì thế không nhất thiết phải lựa chọn giữa “hàn lâm” và “đại chúng”. Một lựa chọn đúng đắn hơn là xây dựng một hệ sinh thái repertoire có nhiều tầng tiếp cận. Ở đó có tác phẩm giao hưởng kinh điển, tác phẩm mới, âm nhạc Việt Nam, chuyển soạn, chương trình thiếu nhi, chương trình cộng đồng, chương trình kết hợp với ca sĩ và những chương trình phục vụ các nhiệm vụ chính trị, văn hóa, ngoại giao. Những tầng sinh thái giao hưởng ấy không phủ định nhau. Chúng tạo thành một hệ thống trong đó mỗi khán giả có thể bước vào ở một cánh cửa khác nhau và dần tiến sâu hơn trong thưởng thức giao hưởng. Bởi nghệ thuật không thể chỉ được đo bằng việc nó đứng ở đâu trên thang giá trị học thuật; nó còn phải được nhìn bằng khả năng di chuyển trong xã hội. Một tác phẩm nằm yên trong tổng phổ là một khả năng. Một tác phẩm được trình diễn, được lắng nghe, được ghi nhớ, được truyền lại và tạo ra nhu cầu khám phá tiếp theo mới thực sự có một đời sống văn hóa.
Đây cũng là nơi hình ảnh Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội được định hình trong lòng nhân dân. Công chúng có thể gặp dàn nhạc từ một chương trình lớn của đất nước, một chương trình dành cho thiếu nhi, một ca khúc cách mạng, một sân khấu có ca sĩ hay một concert giao hưởng. Những trải nghiệm tưởng như khác nhau ấy thực chất đang cùng làm một việc là tạo nên sự quen thuộc giữa công chúng và dàn nhạc. Từ “biết đến” đến “quen thuộc”, từ “quen thuộc” đến “yêu thích”, từ “yêu thích” đến “tìm hiểu”, rồi từ “tìm hiểu” đến “có nhu cầu thưởng thức những giá trị cao hơn”. Đó là quá trình định hình công chúng và cũng là quá trình định hình thương hiệu văn hóa của một dàn nhạc. Vì vậy, đưa những điều dễ nhất đến với công chúng không phải là đi ngược chiều của nghệ thuật hàn lâm. Đó có thể chính là con đường để nghệ thuật hàn lâm đi xa hơn. Một giai điệu quen thuộc có thể là chiếc chìa khóa mở cánh cửa. Một bản chuyển soạn có thể là cây cầu. Một chương trình gần gũi có thể là bậc thang. Nhưng phía bên kia của cây cầu vẫn phải là một thế giới âm nhạc có chiều sâu, có chuẩn mực và có khả năng làm người nghe thay đổi cách lắng nghe. Đó cũng là lý do Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội luôn tìm cách tạo ra những con đường gần gũi nhất để đưa giao hưởng đến với công chúng. Bởi điều đáng lo không phải là khán giả bắt đầu từ những gì dễ nghe, mà là họ không có một điểm bắt đầu để bước vào thế giới âm nhạc ấy. Một ca khúc cách mạng quen thuộc có thể là lần đầu tiên khiến họ chú ý đến cách một dàn nhạc kể lại một giai điệu bằng hàng chục màu sắc của nhạc cụ; từ đó, sự tò mò có thể dẫn họ đến với nghệ thuật phối khí và những tác phẩm giao hưởng khác. Một tác phẩm thiếu nhi được chuyển soạn cho dàn nhạc có thể gieo vào một đứa trẻ tình yêu với tiếng violin, tiếng flute hay tiếng trumpet, để rồi từ niềm yêu thích ban đầu ấy, các em từng bước khám phá những tác phẩm lớn hơn. Một chương trình có ca sĩ có thể là lý do để một khán giả lần đầu bước vào nhà hát, nhưng điều Dàn nhạc Giao hưởng Quân đội hướng tới là sau trải nghiệm ấy, họ sẽ còn muốn quay trở lại không chỉ để nghe người nghệ sĩ mình yêu thích, mà để nghe chính dàn nhạc, khám phá những thanh âm mới và dần hình thành thói quen thưởng thức giao hưởng.
Từ cái bình dị đến cái cao siêu không phải là một bước nhảy. Đó là một hành trình, và nhiệm vụ của một dàn nhạc hướng tới công chúng không phải là kéo cái cao siêu xuống thấp, mà là xây những cây cầu đủ chắc để công chúng hiện đại có thể đi từ nơi họ đang đứng đến nơi nghệ thuật có thể đưa họ tới. Khi ấy, phổ cập hóa không còn mang nghĩa “làm cho giao hưởng dễ nghe hơn”. Nó mang một ý nghĩa sâu sắc hơn chính là làm cho ngày càng nhiều người có khả năng bước vào thế giới của âm nhạc giao hưởng. Và khi ngày càng nhiều người bước qua cây cầu ấy, âm nhạc hàn lâm không mất đi chiều cao của mình. Trái lại, nó có thêm một nền tảng rộng hơn để đứng vững trong đời sống xã hội.
_Coth Pham_