02/08/2026
ĐỪNG NHÂN DANH “NGHỆ THUẬT VÀ VÌ NGHỆ THUẬT” ĐỂ PHỦ NHẬN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA VĂN HỌC
(Đây là bài viết của Trung tướng Nguyễn Thanh Tuấn, Nguyên Cục trưởng Cục Tuyên huấn, Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam. Tình đất đỏ miền đông xin phép được lan tỏa nguyên văn bài viết này đến bạn đọc).
---------
Những cuộc tranh luận gay gắt trên không gian mạng thời gian gần đây xoay quanh một số tác phẩm văn học (Nỗi buồn chiến tranh, Đức Thánh Trần, Chim ưng và chàng đan sọt, Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng, Thư ngỏ gửi thế hệ trẻ Việt Nam...) đã vượt ra ngoài phạm vi học thuật đơn thuần. Đằng sau những ý kiến khen - chê, ủng hộ - phản đối đối với từng tác phẩm là sự va chạm giữa hai quan niệm đã từng xuất hiện trên văn đàn Việt Nam gần một thế kỷ trước: “nghệ thuật vị nghệ thuật” và “nghệ thuật vị nhân sinh”.
Điều đáng chú ý là, cùng với việc bảo vệ một số tác phẩm, không ít ý kiến đã phủ nhận vai trò xã hội của văn học, tuyệt đối hóa cái tôi sáng tạo, xem mọi sự phê bình của công chúng là “đấu tố”, “bầy đàn”, “bò đỏ”, “bần cố nông nổi dậy”… Những cách quy kết như vậy không những không làm sáng tỏ giá trị của tác phẩm mà còn đi ngược tinh thần tranh luận học thuật và văn hóa, gây chia rẽ trên văn đàn.
1. Trách nhiệm xã hội – Dòng chủ lưu của nền văn học cách mạng
Lịch sử văn học Việt Nam đã từng chứng kiến cuộc tranh luận nổi tiếng giữa Hải Triều và Hoài Thanh trong những năm 1935–1939. Song, thực tiễn lịch sử đã chứng minh rằng một nền văn học sống cùng dân tộc không thể đứng ngoài vận mệnh của nhân dân. Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đặc biệt dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm “nghệ thuật vị nhân sinh” trở thành dòng chủ lưu của nền văn học cách mạng Việt Nam. Như nhà thơ cách mạng Sóng Hồng đã viết: "Lấy cán bút làm đòn xoay chế độ, Mỗi vần thơ bom đạn phá cường quyền."
Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Văn hóa, văn nghệ cũng là một mặt trận. Anh chị em là chiến sĩ trên mặt trận ấy." Lời căn dặn đó không chỉ xác định vị trí của văn nghệ sĩ mà còn khẳng định trách nhiệm xã hội của văn học. Người nghệ sĩ có quyền sáng tạo, nhưng đồng thời cũng phải có trách nhiệm đối với đất nước, nhân dân và lịch sử. Thực tiễn cho thấy, những tác phẩm sống mãi cùng dân tộc đều là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao, phản ánh chiều sâu của cuộc sống, hướng đến chân, thiện, mỹ và được xã hội thừa nhận.
Quan điểm ấy tiếp tục được Đảng ta khẳng định trong Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa X về tiếp tục xây dựng và phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ mới; trong Văn kiện Đại hội XIII và Đại hội XIV của Đảng khi xác định văn học, nghệ thuật phải góp phần xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, bồi đắp lòng yêu nước, lý tưởng cách mạng, khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Bởi vậy, không thể lấy danh nghĩa “tự do sáng tạo” để phủ nhận trách nhiệm xã hội của người cầm bút, tách mình ra khỏi cuộc sống của nhân dân.
2. Sáng tạo luôn đi đôi với trách nhiệm và sự phản biện xã hội
Trong mọi xã hội, quyền sáng tạo luôn đi cùng trách nhiệm. Không có nền văn học nào coi việc xuyên tạc, bóp méo hoặc cố tình gây ngộ nhận về lịch sử, về các giá trị nền tảng của cộng đồng, xúc phạm anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa lại được miễn trừ khỏi sự phản biện của xã hội. Công chúng có quyền tiếp nhận, đánh giá, đồng tình hoặc phản đối một tác phẩm.
Các nhà nghiên cứu có quyền phân tích, phản biện trên cơ sở văn bản và chứng cứ. Đó là biểu hiện bình thường của đời sống văn hóa, văn học nghệ thuật, không thể bị quy chụp thành “đàn áp sáng tạo” và càng không thể bị miệt thị là “bầy đàn đấu tố”.
Đáng lo ngại hơn là khuynh hướng tuyệt đối hóa “nghệ thuật vị nghệ thuật”, coi giá trị thẩm mỹ là tiêu chí duy nhất để đánh giá tác phẩm. Cách nhìn đó vô hình trung tách văn học khỏi đời sống dân tộc, khỏi trách nhiệm công dân của người sáng tác. Nếu đi đến cực đoan, nó sẽ dẫn tới nhận thức rằng chỉ cần tác phẩm có kỹ thuật nghệ thuật cao thì mọi nội dung, mọi cách nhìn lịch sử hay mọi thông điệp xã hội đều có thể được chấp nhận, đều có quyền tồn tại. Đây là quan điểm không thể dung hòa với truyền thống văn hóa Việt Nam và đi ngược định hướng xây dựng nền văn hóa mà Đảng đã xác định.
3. Hướng tới không gian học thuật lành mạnh và giá trị nhân văn bền vững
Mặt khác, cũng cần khẳng định rằng phê bình văn học chân chính không phải là phủ nhận tự do sáng tạo hay áp đặt một cách đọc duy nhất. Một nền văn học lành mạnh luôn cần những tiếng nói khác nhau, nhưng sự khác biệt phải được thể hiện bằng lý lẽ, chứng cứ và thái độ tôn trọng. Việc sử dụng những nhãn mác mang tính miệt thị để gạt bỏ người có ý kiến khác chỉ làm nghèo đi không gian học thuật và hạ thấp chất lượng tranh luận.
Lịch sử đã chứng minh rằng những tác phẩm có sức sống lâu bền thường là những tác phẩm đạt được sự thống nhất giữa giá trị nghệ thuật và giá trị nhân văn, giữa tài năng sáng tạo và trách nhiệm đối với cộng đồng. Những giá trị ấy không hề đối lập mà bổ sung cho nhau, qua đó nâng cao giá trị của tác phẩm.
In bối cảnh hiện nay, trước những tranh luận gay gắt về văn học và nghệ thuật, điều cần được bảo vệ không phải là sự cực đoan của bất kỳ trường phái nào, mà là những giá trị chân – thiện – mỹ gắn với lợi ích của đất nước và nhân dân. Văn học muốn đồng hành cùng dân tộc không thể chỉ dừng lại ở việc biểu đạt cái tôi, mà còn phải góp phần nuôi dưỡng bản lĩnh văn hóa, củng cố niềm tin, khơi dậy khát vọng phát triển và tăng cường sức mạnh tinh thần của xã hội.
Đó cũng chính là ý nghĩa bền vững của tư tưởng “nghệ thuật vị nhân sinh” trong nền văn học cách mạng Việt Nam hôm nay.
#5