31/08/2026
TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP – GIÁ TRỊ LỊCH SỬ, SỨC SỐNG THỜI ĐẠI
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nay là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Từ thời khắc lịch sử ấy, hai tiếng “Độc lập - Tự do” trở thành tuyên ngôn thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Hơn 80 năm đã trôi qua, Tuyên ngôn Độc lập vẫn giữ nguyên sức sống. Tuy nhiên, các thế lực thù địch vẫn ra sức xuyên tạc, phủ nhận ý nghĩa lịch sử và giá trị của Tuyên ngôn Độc lập nhằm chống phá cách mạng Việt Nam. Chúng thường tung ra những luận điệu: Tuyên ngôn Độc lập là "sao chép của phương Tây"; một “tuyên bố hình thức”, không gắn với quyền lợi của nhân dân; hay Tuyên ngôn Độc lập đã “lỗi thời”, “không còn giá trị thực tiễn”. Chính sức sống, giá trị thời đại của Tuyên ngôn Độc lập và thực tiễn sinh động của Cách mạng Việt Nam là minh chứng đanh thép phản bác lại các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch, cơ hội góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của Nhân dân vào con đường phát triển đất nước.
Thứ nhất, Tuyên ngôn Độc lập bác bỏ hoàn toàn luận điệu chỉ là “sao chép của phương Tây".
Thực chất, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kế thừa những tư tưởng tiến bộ của nhân loại để khẳng định một chân lý phù hợp với khát vọng của dân tộc Việt Nam. Từ quyền con người được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp, Người “suy rộng ra” thành quyền của các dân tộc: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng; dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”.
Giá trị thời đại của Tuyên ngôn Độc lập là khẳng định quyền dân tộc tự quyết của Việt Nam, là sự mở đầu cho quyền dân tộc tự quyết của các dân tộc bị áp bức trên thế giới. Những tư tưởng thể hiện trong bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về cách mạng Việt Nam, là sự kế thừa tư tưởng của các cuộc cách mạng tiến bộ của nhân loại… hòa chung vào dòng chảy đấu tranh của các dân tộc bị áp bức vì độc lập, tự do và quyền tự quyết.
Tuyên ngôn Độc lập không phải là “sự sao chép” hay là sự “thêm thắt”, không phải là sự “du nhập” từ các bản tuyên ngôn của nước ngoài, mà là sự kết hợp giữa tinh hoa văn hóa của nhân loại với truyền thống lịch sử, chính trị của dân tộc, đưa một tuyên bố chính trị thành một văn bản pháp lý không chỉ có giá trị quốc gia, dân tộc mà còn có mang tính phổ quát quốc tế.
Thứ hai, Tuyên ngôn Độc lập bác bỏ hoàn toàn luận điệu cho rằng đây chỉ là một “tuyên bố hình thức”, không gắn với quyền lợi của nhân dân.
Bằng những chứng cứ cụ thể, Tuyên ngôn Độc lập vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của chế độ thực dân. Tuyên ngôn đã khẳng định quyền độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam là bất di bất dịch, nhưng điểm mới là tuyên bố chấm dứt chế độ thực dân, phong kiến, xác lập nền dân chủ cộng hòa, tạo nền tảng để dân tộc Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Quan trọng hơn, Tuyên ngôn đã xác lập tính chính danh của Nhà nước cách mạng và mở đầu quá trình xây dựng một nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.
Chỉ ít tháng sau ngày độc lập, Quốc hội khóa I được thành lập. Hiến pháp năm 1946 ra đời, ghi nhận nhiều quyền cơ bản của công dân, đặt những nền móng pháp lý đầu tiên cho một nhà nước độc lập, dân chủ. Những giá trị ấy tiếp tục được kế thừa, phát triển qua các bản Hiến pháp sau này, trong đó có Hiến pháp năm 2013. Vì vậy, giá trị của Tuyên ngôn Độc lập không chỉ nằm ở lời tuyên bố ngày 2/9/1945, mà còn ở những thiết chế và thành quả được xây dựng để hiện thực hóa quyền độc lập, tự do và quyền làm chủ của nhân dân.
Thứ ba, những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử mà dân tộc Việt Nam đạt được trong hơn 80 năm qua dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là minh chứng khẳng định giá trị bền vững của Tuyên ngôn Độc lập, bác bỏ luận điệu xuyên tạc Tuyên ngôn Độc lập đã “lỗi thời”, “không còn giá trị thực tiễn”.
Thực hiện lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Tuyên ngôn Độc lập, toàn thể dân tộc Việt Nam đã một lòng đi theo con đường cách mạng mà Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam lựa chọn, làm nên những thắng lợi vĩ đại trong kỷ nguyên độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Đặc biệt, qua 40 năm đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới vào thực tiễn đất nước, hoạch định đường lối đổi mới với mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, thể chế nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế với tốc độ tăng trưởng cao, hội nhập quốc tế sâu rộng, cải thiện rõ rệt đời sống nhân dân, giữ vững ổn định chính trị - xã hội và nâng cao vị thế, uy tín của đất nước trên trường quốc tế. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa tiếp tục được khẳng định trong Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 của Bộ Chính trị về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng.
Những thành tựu ấy là câu trả lời rõ ràng nhất trước luận điệu cho rằng Tuyên ngôn Độc lập đã “lỗi thời” hay không còn giá trị thực tiễn. Bởi lẽ, những giá trị cốt lõi của Tuyên ngôn - độc lập, chủ quyền, quyền tự quyết của dân tộc, quyền làm chủ của nhân dân, khát vọng tự do, hòa bình và phát triển - không những không mất đi mà ngày càng được khẳng định trong thực tiễn.
Hơn 80 năm sau ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tiếng nói từ Quảng trường Ba Đình vẫn vang vọng. Đó không chỉ là lời tuyên bố về sự ra đời của một quốc gia độc lập, mà còn là lời khẳng định về một chân lý: dân tộc Việt Nam có quyền sống trong độc lập, tự do và có quyền tự quyết định con đường phát triển của mình.
Thời gian có thể làm thay đổi nhiều điều, nhưng không thể phủ nhận những giá trị đã được lịch sử kiểm chứng. Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 vì thế vẫn là biểu tượng bất diệt của ý chí độc lập dân tộc, là nguồn sức mạnh tinh thần và là giá trị thời đại đồng hành cùng dân tộc Việt Nam trên hành trình xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc.